DINH DƯỠNG CHO BỆNH SUY THẬN MẠN GIAI ĐOẠN SAU LỌC
Bệnh thận mạn là tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài và không hồi phục. Khi bệnh tiến triển đến giai đoạn cuối, người bệnh cần điều trị thay thế bằng:
- Lọc máu ngoài thận (chạy thận nhân tạo)
- Thẩm phân phúc mạc
- Ghép thận
Nhiều người bệnh lầm tưởng rằng sau khi đã lọc máu (chạy thận nhân tạo), họ vẫn phải duy trì chế độ ăn kiêng khem nghiêm ngặt, đặc biệt là việc cắt giảm chất đạm như giai đoạn trước lọc. Đây là một quan niệm sai lầm thường gặp. Thực tế, khi đã bước vào giai đoạn lọc máu chu kỳ, chế độ dinh dưỡng có nhiều sự thay đổi khác biệt.
Vì vậy, nếu không có chế độ ăn phù hợp, người bệnh rất dễ dẫn đến tình trạng:
- Suy dinh dưỡng
- Mệt mỏi kéo dài
- Giảm sức đề kháng
- Tăng nguy cơ biến chứng
- Mục tiêu điều trị
- Cung cấp đủ năng lượng để tránh sụt cân, teo cơ
- Tăng lượng đạm để bù lại phần đạm mất qua lọc thận
- Kiểm soát điện giải (Natri, Kali, Phospho), duy trì cân bằng dịch
- Duy trì cân nặng và khối lượng cơ bắp.
- Đảm bảo chất lượng sống cho bệnh nhân cả về mặt thể chất lẫn tâm lý
- Nguyên tắc xây dựng chế độ ăn
- Ăn đủ và đa dạng các nhóm thực phẩm
- Tăng đạm (thịt, cá, trứng, sữa chuyên biệt)
- Điều chỉnh lượng nước theo hướng dẫn của bác sĩ
- Hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn
- Theo dõi xét nghiệm định kỳ để điều chỉnh khẩu phần
- Chia nhỏ bữa ăn giúp dễ tiêu hóa và giảm mệt
- Nhu cầu dinh dưỡng khuyến nghị
- Năng lượng
Nhằm duy trì tình trạng dinh dưỡng bình thường, năng lượng đưa vào cho bệnh nhân suy thận mạn sau lọc thận, có tình trạng chuyển hóa ổn định, là 25 – 35 kcal/kg cân nặng/ngày. Tuy nhiên, con số này không cố định cho tất cả mọi người, bác sĩ sẽ cá thể hóa thực đơn của bạn dựa trên:
- Tuổi, giới tính và mức độ hoạt động thể lực.
- Thành phần cơ thể (khối cơ, khối mỡ).
- Tình trạng viêm mạn tính và các bệnh đồng mắc (Tiểu đường, tăng huyết áp…).
4.2. Chất đạm (Protein)
Lưu ý:. Khác với giai đoạn chưa lọc, người bệnh sau lọc thận không cần kiêng đạm như trước, mà cần ăn tăng đạm để bù lại lượng đạm đã mất sau khi lọc. Lượng đạm từ 1.2 – 1.3g/kg cân nặng khô mỗi ngày. Ví dụ: 55kg x 1.2g = 66g đạm/ngày. 100g thịt/cá trung bình có 20g đạm
Nên kết hợp đa dạng các loại đạm động vật (trứng, cá, thịt trắng) với đạm thực vật (các loại đậu, hạt).
4.3. Chất béo (Lipid)
Lipid: 20- 25% tổng năng lượng.
NÊN DÙNG: Dầu ô liu, dầu hạt cải (giàu Omega-9) và dầu cá, dầu hạt lanh (giàu Omega-3) có lợi cho tim mạch và chống viêm
TRÁNH: Dầu cọ, mỡ heo, bơ động vật vì chứa nhiều chất béo bão hòa gây xơ vữa mạch máu.
4.4. Chất bột đường (Carbohydrat)
Ưu tiên các tinh bột ít tinh chế, giàu chất xơ (gạo lứt, gạo sát dối, yến mạch, khoai lang, bắp, bánh mì đen,…)
Hạn chế: Đường tự do (< 25g/ngày). Nước ngọt, bánh kẹo
- Kiểm soát các khoáng chất quan trọng
5.1. Natri (muối)
Đối với người bệnh suy thận mạn, cần giảm lượng muối ăn hàng ngày < 5 g/ngày (tương đương khoảng 1 muỗng cà phê) không chỉ giúp giảm phù mà còn kiểm soát huyết áp, bảo vệ thận và cải thiện cân bằng dịch.
5.2. Kali
Mức khuyến nghị Kali ở Bệnh nhân suy thận mạn có lọc máu ngoài thận hoặc thẩm phân phúc mạc 3 lần/tuần là 2000 – 3000 mg mỗi ngày
Cách chế biến giảm Kali:
- Cắt nhỏ rau củ, rửa sạch dưới vòi nước.
- Luộc với nhiều nước (gấp 5-10 lần lượng rau). Riêng các loại củ nên luộc 2 lần.
- Bỏ nước luộc.
- Để rau ráo nước rồi xào, nấu canh tùy ý
Tổng kết
- Người bệnh cần theo dõi cân nặng mỗi ngày, tái khám và xét nghiệm định kỳ
- Giảm tối đa thực phẩm siêu chế biến, đồ hộp và nước ngọt.
- Chế độ dinh dưỡng cần được cá thể hóa theo từng người bệnh để phù hợp với tình trạng sức khỏe riêng của mình.
- Tài liệu tham khảo
HƯỚNG DẪN CHẾ ĐỘ ĂN BỆNH VIỆN (Ban hành kèm theo Quyết định số: 2879/QĐ-BYT ngày 10 tháng 8 năm 2006 của Bộ trưởng Bộ Y tế).



